phản đối

verb
  1. to object, oppose, to be against
    • biện pháp này gây ra nhiều sự phản đối
      protests were raised against this measure

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phản đối"

phản đối
Mọi người đều phản đối việc xả rác bừa bãi.